Type any word!

"coz" in Vietnamese

tại vìbởi vì (thân mật)

Definition

'coz' là cách nói tắt, thân mật của 'because', thường dùng khi nhắn tin, nói chuyện với bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'coz' khi nói chuyện thân mật, nhắn tin, tuyệt đối không dùng trong văn bản chính thức. Có thể gặp các dạng khác như 'cuz', ''cause'.

Examples

I can't go out coz it's raining.

Tôi không thể ra ngoài **tại vì** trời đang mưa.

She stayed home coz she was sick.

Cô ấy ở nhà **tại vì** bị ốm.

We can't eat now coz dinner isn't ready.

Chúng ta chưa thể ăn **tại vì** bữa tối chưa xong.

I'm late coz the bus broke down.

Tôi đến muộn **tại vì** xe buýt bị hỏng.

Don't worry coz everything's gonna be fine.

Đừng lo **tại vì** mọi thứ sẽ ổn thôi.

She didn't call me back coz she was busy all day.

Cô ấy không gọi lại cho tôi **tại vì** cô ấy bận cả ngày.