"coy" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó tỏ ra e thẹn hoặc trả lời không rõ ràng để trở nên hấp dẫn hoặc bí ẩn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó thể hiện sự e thẹn kiểu tán tỉnh, chơi đùa, nhất là trong tình cảm. Hay đi kèm 'coy smile', 'coy answer', hoặc 'coy attitude'. Nhẹ nhàng hơn 'shy' và đôi khi mang nghĩa chọc ghẹo.
Examples
She gave a coy smile during the interview.
Cô ấy nở một nụ cười **e thẹn** trong buổi phỏng vấn.
Stop being so coy and tell us the truth.
Đừng **e thẹn** nữa, hãy nói thật với chúng tôi đi.
The artist was coy about her plans for the next project.
Nữ nghệ sĩ tỏ ra **làm duyên** khi nói về kế hoạch dự án tiếp theo.
He was being coy about whether he liked her or not.
Anh ấy **tránh né** khi được hỏi có thích cô ấy không.
Her coy answers just made everyone more curious.
Những câu trả lời **e thẹn** của cô ấy chỉ khiến mọi người tò mò hơn.
Don’t mistake her coy attitude for real shyness—she knows what she’s doing.
Đừng nhầm thái độ **e thẹn** của cô ấy với sự rụt rè thật sự—cô ấy biết mình đang làm gì.