Type any word!

"coworkers" in Vietnamese

đồng nghiệp

Definition

Những người làm việc cùng công ty hoặc nơi làm việc với bạn, nhưng không phải là sếp hay nhân viên dưới quyền bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những người làm cùng cấp bậc với bạn; dùng cho cả nam và nữ. Hay xuất hiện trong cụm như 'đồng nghiệp thân thiện', 'làm việc với đồng nghiệp', 'họp với đồng nghiệp'. Trang trọng hơn 'bạn chỗ làm', nhưng bớt trang trọng hơn 'colleague'.

Examples

My coworkers helped me finish the project.

Các **đồng nghiệp** của tôi đã giúp tôi hoàn thành dự án.

Do you like your coworkers?

Bạn có thích các **đồng nghiệp** của mình không?

I have lunch with my coworkers every day.

Tôi ăn trưa với các **đồng nghiệp** của mình mỗi ngày.

Some of my coworkers have become close friends over the years.

Một vài **đồng nghiệp** của tôi đã trở thành bạn thân sau nhiều năm.

My coworkers and I are planning a weekend trip together.

Tôi và các **đồng nghiệp** đang lên kế hoạch đi chơi cuối tuần cùng nhau.

It's important to communicate well with your coworkers to avoid misunderstandings.

Điều quan trọng là phải giao tiếp tốt với các **đồng nghiệp** để tránh hiểu lầm.