"cowgirl" in Vietnamese
Definition
‘Cao bồi nữ’ là người phụ nữ làm việc trên trang trại với ngựa và gia súc, hoặc mặc trang phục kiểu miền Tây.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cao bồi nữ’ thường dùng trong bối cảnh Mỹ. Có thể chỉ người trực tiếp làm nghề ở trang trại hoặc chỉ phong cách ăn mặc. Ít dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The cowgirl rode her horse across the field.
**Cao bồi nữ** cưỡi ngựa băng qua cánh đồng.
My little sister wants to dress as a cowgirl for Halloween.
Em gái tôi muốn hoá trang thành **cao bồi nữ** vào dịp Halloween.
A cowgirl works hard taking care of cattle.
Một **cao bồi nữ** làm việc chăm chỉ để chăm sóc gia súc.
She looked like a real cowgirl in her boots and hat.
Cô ấy trông giống hệt một **cao bồi nữ** với đôi ủng và chiếc mũ.
The rodeo featured talented cowgirls who did amazing tricks.
Lễ hội rodeo có những **cao bồi nữ** tài năng trình diễn các màn biểu diễn tuyệt vời.
You don’t have to grow up on a ranch to have a cowgirl spirit!
Bạn không cần lớn lên ở trang trại mới có tinh thần **cao bồi nữ**!