"cowboys" بـVietnamese
التعريف
Những người đàn ông ở miền Tây nước Mỹ chăn bò và thường cưỡi ngựa. 'Cao bồi' cũng chỉ nhân vật trong phim hay truyện về miền Tây hoang dã.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cao bồi' chủ yếu dùng với người Mỹ miền Tây làm nghề chăn bò hoặc nhân vật anh hùng trong phim/ truyện phương Tây. Đôi khi ám chỉ người liều lĩnh hoặc mạnh mẽ.
أمثلة
The cowboys rode their horses across the field.
Những **cao bồi** đã cưỡi ngựa băng qua cánh đồng.
Many movies are about cowboys and the Wild West.
Nhiều bộ phim nói về **cao bồi** và miền Tây hoang dã.
The cowboys watched the cattle all day.
**Cao bồi** trông đàn gia súc suốt cả ngày.
These days, people sometimes dress up as cowboys for parties.
Ngày nay, mọi người đôi khi hóa trang thành **cao bồi** trong các bữa tiệc.
My brother loves old stories about brave cowboys and their adventures.
Em trai tôi rất thích những câu chuyện cũ về các **cao bồi** dũng cảm và cuộc phiêu lưu của họ.
Not all cowboys wore hats and boots—some just did hard work on the ranch.
Không phải tất cả **cao bồi** đều đội mũ và đi ủng—một số chỉ làm việc vất vả trên trang trại.