Type any word!

"cowardly" in Vietnamese

hèn nhát

Definition

Miêu tả người thiếu dũng khí và sợ đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Nghĩa là hành động yếu ớt, sợ hãi thay vì can đảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng theo nghĩa phê phán, rất tiêu cực. Thường đặt trước danh từ ("hành động hèn nhát"). Không dùng cho nỗi sợ nhỏ, mà cho thiếu dũng khí nghiêm trọng.

Examples

It was cowardly to run away from the problem.

Bỏ chạy khỏi vấn đề là hành động **hèn nhát**.

He made a cowardly excuse when asked to help.

Khi được nhờ giúp, anh ấy đưa ra lý do **hèn nhát**.

A cowardly person avoids dangerous situations.

Người **hèn nhát** tránh các tình huống nguy hiểm.

That was a pretty cowardly thing to do, honestly.

Thật lòng mà nói, đó là việc khá **hèn nhát**.

Stop being so cowardly and just tell her the truth!

Đừng **hèn nhát** như vậy nữa, cứ nói thật với cô ấy đi!

Politicians should never make cowardly decisions just to avoid criticism.

Chính trị gia không nên đưa ra quyết định **hèn nhát** chỉ để tránh bị chỉ trích.