যেকোনো শব্দ লিখুন!

"cowardice" in Vietnamese

hèn nhát

Definition

Thiếu can đảm để đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn, sợ hành động khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hèn nhát' là từ khá mạnh, thường dùng để chỉ trích người thiếu dũng khí. Dùng trong các cụm như 'hành động hèn nhát', 'bị buộc tội hèn nhát'. Đừng nhầm với 'sợ hãi', chỉ cảm xúc.

Examples

The soldier was accused of cowardice.

Người lính bị buộc tội **hèn nhát**.

He showed cowardice by running away.

Anh ta đã thể hiện sự **hèn nhát** khi bỏ chạy.

Cowardice is not a quality we admire.

**Hèn nhát** không phải là phẩm chất mà chúng tôi ngưỡng mộ.

Many considered refusing to help an act of cowardice.

Nhiều người cho rằng từ chối giúp đỡ là một hành động **hèn nhát**.

He later regretted his cowardice in not speaking up.

Sau đó, anh ta hối tiếc về sự **hèn nhát** khi không dám lên tiếng.

Some say choosing peace takes more strength than cowardice.

Có người cho rằng chọn hòa bình cần nhiều sức mạnh hơn là **hèn nhát**.