"cow" in Vietnamese
Definition
Bò cái là con vật nuôi trưởng thành cái dùng để lấy sữa hoặc thịt. Thường ngày, 'bò' cũng có thể dùng để chỉ tất cả các loài bò nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bò cái’ là con cái, con đực là ‘bò đực’, con nhỏ là ‘bò con’. Trong đời sống, ‘bò’ có thể chỉ chung các loài thuộc họ bò. Các cụm như 'bò sữa', 'bò thần thánh' thường gặp. Gọi phụ nữ là ‘bò’ là thô lỗ.
Examples
The cow is eating grass in the field.
Con **bò** đang ăn cỏ trên cánh đồng.
My uncle has a cow on his farm.
Chú tôi có một con **bò** trên trang trại.
That black and white cow gives a lot of milk.
Con **bò** trắng đen đó cho rất nhiều sữa.
We got stuck behind a cow on the road for ten minutes.
Chúng tôi bị kẹt phía sau một con **bò** trên đường mười phút.
For them, that old rule is a sacred cow nobody wants to question.
Đối với họ, quy tắc cũ đó là một **bò** thần thánh không ai muốn bàn luận.
Don't call her a cow — that's really rude.
Đừng gọi cô ấy là **bò** — như vậy là thô lỗ lắm.