Type any word!

"coveted" in Vietnamese

được thèm muốnđược khao khát

Definition

Một thứ được rất nhiều người mong muốn hoặc khao khát, thường vì nó hiếm hoặc đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hay trang trọng. Thường đi với các danh từ như giải thưởng, vị trí mà nhiều người mong có được; không dùng cho mong muốn tiêu cực hoặc mô tả con người.

Examples

He finally won the coveted award.

Cuối cùng anh ấy đã giành được giải thưởng **được thèm muốn** đó.

This is the most coveted job in the company.

Đây là công việc **được thèm muốn** nhất trong công ty.

The artist’s paintings are highly coveted by collectors.

Các bức tranh của nghệ sĩ này rất **được thèm muốn** bởi các nhà sưu tập.

Landing a coveted internship at that firm changed her career.

Có được thực tập **được thèm muốn** ở công ty đó đã thay đổi sự nghiệp của cô ấy.

That trophy is the most coveted prize in the competition.

Chiếc cúp đó là giải thưởng **được thèm muốn** nhất trong cuộc thi.

How did you get that coveted invitation to the gala?

Làm sao bạn có được lời mời **được thèm muốn** đến buổi dạ tiệc đó vậy?