Type any word!

"covet" in Vietnamese

thèm muốnao ước (của người khác)

Definition

Cảm giác khao khát mãnh liệt điều gì đó, đặc biệt là những thứ thuộc về người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Không chỉ đơn giản là 'muốn', mà còn mang nghĩa tham lam hay ghen tị; thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hay đạo đức.

Examples

He covets his neighbor's new car.

Anh ấy **thèm muốn** chiếc xe mới của hàng xóm.

Many children covet the latest toys.

Nhiều trẻ em **thèm muốn** những món đồ chơi mới nhất.

You should not covet what others have.

Bạn không nên **thèm muốn** những gì người khác có.

She always covets the attention her sister gets at family events.

Cô ấy luôn **thèm muốn** sự chú ý mà chị gái nhận được tại các buổi họp mặt gia đình.

That promotion at work is highly coveted by everyone on the team.

Chức thăng chức ấy tại nơi làm việc được cả nhóm **thèm muốn**.

It’s easy to covet someone else’s life when you only see the good parts.

Thật dễ **thèm muốn** cuộc sống của người khác khi bạn chỉ thấy những mặt tốt.