Type any word!

"covers" in Vietnamese

che phủbao gồm

Definition

Đặt thứ gì đó lên người hoặc vật để bảo vệ, che hoặc đóng lại. Cũng dùng cho việc bao gồm chủ đề, khu vực, khoảng cách hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ này có nhiều cách dùng: 'cover the table' là trải lên bàn, 'cover a topic' là đề cập chủ đề, 'cover for someone' là làm hộ ai đó tạm thời. Không nhầm với danh từ 'cover' (bìa, nắp v.v.).

Examples

She covers the baby with a warm blanket.

Cô ấy **đắp** chăn ấm cho em bé.

This book covers basic English grammar.

Cuốn sách này **bao gồm** ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.

The paint covers the wall well.

Sơn này **che phủ** rất tốt lên tường.

Don’t worry, Mia covers for me when I’m out.

Đừng lo, Mia sẽ **làm hộ** tôi khi tôi vắng mặt.

Our internet plan covers the whole house now.

Gói internet của chúng tôi giờ **phủ sóng** toàn bộ nhà.

The article covers what happened after the meeting.

Bài báo **tóm tắt** những gì đã xảy ra sau cuộc họp.