"cover" em Vietnamese
Definição
Để đặt vật gì lên trên vật khác để bảo vệ hoặc che giấu. Cũng có thể chỉ phần bìa của sách hoặc tạp chí, hoặc đề cập đến việc bao gồm nội dung nào đó trong một chủ đề.
Notas de Uso (Vietnamese)
'che phủ' dùng cả nghĩa đen (phủ nồi, phủ người) và nghĩa bóng (che chủ đề, bảo vệ ai đó). 'bìa' dùng cho sách, tạp chí. 'cover for someone' là thay mặt ai đó làm việc gì.
Exemplos
Please cover the pot with a lid.
Làm ơn **che phủ** nồi bằng nắp.
I need to cover this book to protect it.
Tôi cần **bọc** quyển sách này để bảo vệ nó.
The cover of this magazine is very colorful.
**Bìa** của tạp chí này rất sặc sỡ.
Can you cover for me at work tomorrow?
Bạn có thể **làm hộ** tôi ở chỗ làm ngày mai không?
The news didn’t cover the whole story.
Bản tin không **đề cập đầy đủ** câu chuyện.
Snow completely covered the roads last night.
Đêm qua tuyết đã **phủ kín** hết các con đường.