"cove" in Vietnamese
Definition
Một phần bờ biển nhỏ hình cong, nơi nước lặng và được che chắn bởi đất liền xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cove' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh địa lý, thiên nhiên hoặc du lịch, thường nhỏ và kín đáo hơn 'vịnh'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The boat is safe in the cove.
Chiếc thuyền an toàn trong **vịnh nhỏ**.
We swam in a quiet cove near the beach.
Chúng tôi bơi ở một **vịnh nhỏ** yên tĩnh gần bãi biển.
The children found seashells in the cove.
Các em nhỏ tìm thấy vỏ sò trong **vịnh nhỏ**.
Let's have a picnic in the cove. It's always so peaceful there.
Chúng ta hãy đi picnic ở **vịnh nhỏ** nhé. Nơi đó lúc nào cũng yên bình.
Many tourists love taking photos of the sunrise over the cove.
Nhiều du khách thích chụp ảnh bình minh trên **vịnh nhỏ**.
We stumbled upon a hidden cove and had the place all to ourselves.
Chúng tôi tình cờ phát hiện một **vịnh nhỏ** ẩn và chỉ có mình chúng tôi ở đó.