Type any word!

"cousins" in Vietnamese

anh chị em họ

Definition

Anh chị em họ là con của cô, chú, bác hoặc dì của bạn; họ là thành viên gia đình nhưng không phải anh chị em ruột.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt có nhiều từ riêng cho từng loại họ bên nội/ngoại và nam/nữ, nhưng 'anh chị em họ' dùng chung cho tất cả. Có thể dùng khi nhắc đến nhiều người cùng lúc, ví dụ: 'các anh chị em họ'.

Examples

My cousins live in another city.

**Anh chị em họ** của tôi sống ở thành phố khác.

We visited our cousins last summer.

Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đến thăm **anh chị em họ** của mình.

Her cousins are very kind.

**Anh chị em họ** của cô ấy rất tốt bụng.

All my cousins came to the wedding, so it turned into a huge family reunion.

Tất cả **anh chị em họ** của tôi đều đến đám cưới, nên buổi tiệc đã trở thành một cuộc hội ngộ gia đình lớn.

I’m closer to my cousins than to some of my old school friends.

Tôi thân với **anh chị em họ** của mình hơn cả một số người bạn cũ.

We grew up spending every holiday with our cousins, so we still have a strong bond.

Chúng tôi lớn lên bên nhau và dành mọi kỳ nghỉ với **anh chị em họ**, nên đến bây giờ vẫn gắn bó rất thân thiết.