"cousin" in Vietnamese
Definition
'Anh/chị/em họ' là con của cô, chú, bác hoặc dì bạn, thuộc gia đình mở rộng của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt dùng chung 'anh/chị/em họ'; có thể nói rõ giới tính, ví dụ ‘anh họ’, ‘chị họ’. Trong tiếng Anh, 'cousin' không phân biệt giới tính.
Examples
My cousin lives in another city.
**Anh/chị/em họ** của tôi sống ở thành phố khác.
I played soccer with my cousin yesterday.
Hôm qua tôi chơi bóng đá với **anh/chị/em họ** của mình.
Her cousin is the same age as she is.
**Anh/chị/em họ** của cô ấy bằng tuổi cô ấy.
My cousin is coming over this weekend, so the house will be full.
**Anh/chị/em họ** của tôi sẽ đến chơi cuối tuần này nên nhà sẽ rất đông vui.
I haven't seen my cousin in years, but we still text sometimes.
Tôi đã lâu không gặp **anh/chị/em họ** của mình, nhưng thỉnh thoảng chúng tôi vẫn nhắn tin.
People always say I laugh like my cousin.
Mọi người luôn nói tôi cười giống **anh/chị/em họ** của mình.