"courtyard" in Vietnamese
Definition
Một không gian mở được bao quanh bởi tường hoặc các tòa nhà của một ngôi nhà, cung điện hoặc khu phức hợp, thường ở ngoài trời nhưng trong phạm vi sở hữu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Courtyard' dùng cho các công trình cổ, trường học hoặc khu căn hộ hiện đại. Khác với 'yard' (sân vườn). Kết hợp thường gặp: 'sân trong', 'sân nội bộ'.
Examples
The children played in the courtyard after school.
Trẻ em chơi ở **sân trong** sau khi tan học.
There is a fountain in the center of the courtyard.
Có một đài phun nước ở giữa **sân trong**.
Our apartment has a small courtyard for relaxing.
Căn hộ của chúng tôi có một **sân trong** nhỏ để thư giãn.
Let's have coffee out in the courtyard this morning.
Sáng nay mình ra **sân trong** uống cà phê nhé.
During the festival, the courtyard is decorated with lights and flowers.
Trong lễ hội, **sân trong** được trang trí bằng đèn và hoa.
I heard laughter coming from the courtyard late at night.
Tôi nghe thấy tiếng cười vang lên từ **sân trong** khuya muộn.