"courtroom" em Vietnamese
Definição
Đây là căn phòng trong tòa án nơi thẩm phán, luật sư và những người liên quan tham gia xét xử hoặc phiên tòa. Tất cả các vụ án được nghe tại đây.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho căn phòng xử án, không phải cả tòa nhà hoặc hệ thống tòa. Thường gặp trong các cụm như 'bước vào phòng xử án', 'rời khỏi phòng xử án', 'phòng xử án đông người'. Đừng nhầm với 'trụ sở tòa án'.
Exemplos
The judge walked into the courtroom at nine o'clock.
Thẩm phán bước vào **phòng xử án** lúc chín giờ.
Everyone stood when she entered the courtroom.
Mọi người đều đứng lên khi cô ấy bước vào **phòng xử án**.
The courtroom was full of reporters.
**Phòng xử án** đầy phóng viên.
As soon as he stepped into the courtroom, the room went completely silent.
Ngay khi anh bước vào **phòng xử án**, cả phòng im phăng phắc.
I've never been in a courtroom before, so I had no idea where to sit.
Tôi chưa từng vào **phòng xử án** bao giờ nên không biết ngồi ở đâu.
They cleared the courtroom after the hearing ended.
Sau khi phiên xử kết thúc, họ đã cho mọi người rời khỏi **phòng xử án**.