Digite qualquer palavra!

"courting" em Vietnamese

tán tỉnhtheo đuổi (tình cảm hoặc sự ủng hộ)

Definição

Cố gắng thu hút tình cảm lãng mạn của ai đó trước khi trở thành một cặp đôi hoặc kết hôn; cũng có thể là tìm kiếm sự ủng hộ hay chấp thuận của ai đó một cách trang trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này trang trọng, cổ điển hơn 'hẹn hò' và hay dùng trong bối cảnh truyền thống hoặc lịch sử. Cũng có thể gặp trong các cụm như 'courting favor' (tìm kiếm sự ủng hộ).

Exemplos

They are courting and plan to get married soon.

Họ đang **tán tỉnh** nhau và dự định sẽ sớm kết hôn.

In the past, men spent months courting women.

Ngày xưa, đàn ông đã phải **tán tỉnh** phụ nữ trong nhiều tháng.

He is courting her by bringing flowers and gifts.

Anh ấy đang **tán tỉnh** cô ấy bằng cách tặng hoa và quà.

They're not just dating—they're really courting each other seriously.

Họ không chỉ đơn giản là hẹn hò—họ thực sự **tán tỉnh** nhau một cách nghiêm túc.

Some politicians spend years courting public opinion before running for office.

Một số chính trị gia mất nhiều năm **theo đuổi** sự ủng hộ của dư luận trước khi tranh cử.

People sometimes end up together after a long period of courting and friendship.

Đôi khi mọi người có thể đến với nhau sau một thời gian dài **tán tỉnh** và làm bạn.