아무 단어나 입력하세요!

"courtesy" in Vietnamese

lịch sựphép lịch sự

Definition

Lịch sự là cách cư xử nhã nhặn, tôn trọng người khác. Đôi khi từ này cũng dùng để chỉ hành động tốt đẹp hoặc thứ gì đó tặng miễn phí như một cử chỉ lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng. 'common courtesy' là phép lịch sự thông thường; 'out of courtesy' là vì phép lịch sự; 'courtesy of' là ân huệ/tặng bởi ai đó. 'courtesy' trang trọng hơn 'politeness'.

Examples

He thanked her for her courtesy.

Anh ấy cảm ơn cô ấy về sự **lịch sự** của cô.

Please show courtesy to other passengers.

Vui lòng thể hiện sự **lịch sự** với các hành khách khác.

The hotel gave us free drinks as a courtesy.

Khách sạn tặng nước miễn phí như một **cử chỉ lịch sự**.

It’s just common courtesy to say hello when you walk in.

Chào khi bước vào chỉ là **phép lịch sự** thông thường.

I stayed for a few minutes out of courtesy, then left.

Tôi chỉ ở lại vài phút vì **lịch sự**, rồi rời đi.

Dinner was courtesy of my boss, so I didn’t pay a thing.

Bữa tối là **sự lịch sự** của sếp tôi, tôi không phải trả tiền gì cả.