"courted" in Vietnamese
Definition
Cố gắng chiếm được tình cảm hoặc tình yêu của ai đó, đặc biệt là về mặt lãng mạn. Cũng có thể chỉ việc cố gắng giành được sự ủng hộ hoặc tán thành của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tán tỉnh’ mang sắc thái trang trọng hoặc xưa cũ khi nói về tình cảm, ví dụ như ‘anh ấy tán tỉnh cô ấy’. Cũng dùng nghĩa bóng để nói về việc tìm kiếm sự chấp thuận hoặc tự đặt mình vào rắc rối như ‘courted disaster’. Ít dùng khi nói chuyện hẹn hò hiện đại hàng ngày.
Examples
He courted her for years before they got married.
Anh ấy đã **tán tỉnh** cô ấy nhiều năm trước khi họ kết hôn.
The politician courted young voters before the election.
Chính trị gia ấy đã **tìm kiếm sự ủng hộ** của cử tri trẻ trước cuộc bầu cử.
His ideas courted controversy in the community.
Những ý tưởng của anh ấy đã **gây tranh cãi** trong cộng đồng.
Back then, people courted each other with letters and long walks.
Ngày xưa, người ta **tán tỉnh** nhau qua thư tay và những buổi tản bộ dài.
She never courted popularity, but people liked her anyway.
Cô ấy chưa bao giờ **tìm kiếm sự nổi tiếng**, nhưng mọi người vẫn thích cô ấy.
The company courted disaster by ignoring safety rules.
Công ty đã **tự rước họa** khi phớt lờ các quy tắc an toàn.