Type any word!

"court" in Vietnamese

tòa ánsân (thể thao)triều đình

Definition

Tòa án là nơi xử lý các vụ án pháp luật. Ngoài ra, 'court' cũng chỉ sân thể thao hoặc nơi ở của vua, hoàng hậu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đi tòa' dùng ở ngữ cảnh pháp luật, 'sân tennis/bóng rổ' dùng trong thể thao, và 'triều đình' nghĩa hoàng gia. Không nhầm với 'caught'.

Examples

The judge works in a court.

Thẩm phán làm việc tại **tòa án**.

We play basketball on the court.

Chúng tôi chơi bóng rổ trên **sân**.

The king invited everyone to the royal court.

Nhà vua mời mọi người đến **triều đình**.

If you don't pay the fine, you'll have to go to court.

Nếu bạn không nộp phạt, bạn sẽ phải ra **tòa án**.

There's a new tennis court in our neighborhood.

Có một **sân** tennis mới trong khu phố của chúng tôi.

Her dance impressed everyone at the royal court.

Điệu nhảy của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh tại **triều đình**.