아무 단어나 입력하세요!

"courses" in Vietnamese

khóa họcmón (ăn theo thứ tự bữa)

Definition

“Khóa học” là các môn hay lớp học tại trường, hoặc các món ăn khác nhau được phục vụ tuần tự trong một bữa ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Courses’ thường dùng cho môn học ở trường (“take courses”) hoặc các món trong bữa ăn. Không dùng cho nghĩa ‘golf course’. Luôn dùng số nhiều khi nói về nhiều món ăn.

Examples

I'm taking three courses this semester.

Tôi đang học ba **khóa học** trong học kỳ này.

The dinner had four courses: soup, salad, steak, and dessert.

Bữa tối có bốn **món**: súp, salad, bít tết và tráng miệng.

We need to choose our courses for next year.

Chúng ta cần chọn các **khóa học** cho năm sau.

The university offers a lot of online courses you can do from home.

Trường đại học cung cấp rất nhiều **khóa học** trực tuyến bạn có thể học tại nhà.

They brought out each of the three courses slowly so we could enjoy every dish.

Họ mang từng **món** một cách chậm rãi để chúng tôi thưởng thức từng món.

All first-year students must complete certain courses before they graduate.

Tất cả sinh viên năm nhất đều phải hoàn thành một số **khóa học** nhất định trước khi tốt nghiệp.