Type any word!

"couriers" in Vietnamese

nhân viên chuyển phátngười giao hàng

Definition

Những người làm công việc giao các gói hàng, tài liệu hoặc thông điệp từ nơi này đến nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho người giao hàng chuyên nghiệp của các công ty, ví dụ 'bike couriers', 'courier service'. Không dùng cho người đưa thư thông thường.

Examples

The couriers will deliver your package tomorrow.

Ngày mai, các **nhân viên chuyển phát** sẽ giao kiện hàng của bạn.

There are many couriers working in the city center.

Có rất nhiều **nhân viên giao hàng** làm việc ở trung tâm thành phố.

The company hires couriers for urgent deliveries.

Công ty thuê **nhân viên chuyển phát** để giao hàng gấp.

Most couriers use smartphones to track their deliveries these days.

Ngày nay, hầu hết **nhân viên giao hàng** đều dùng điện thoại thông minh để theo dõi đơn giao của mình.

The couriers got stuck in traffic and couldn’t make it on time.

**Các nhân viên chuyển phát** bị kẹt xe nên không đến đúng giờ được.

Some couriers deliver by bike to avoid city traffic.

Một số **nhân viên giao hàng** đi xe đạp để tránh kẹt xe trong thành phố.