Type any word!

"coupons" in Vietnamese

phiếu giảm giá

Definition

Phiếu giảm giá là giấy nhỏ, mã số hoặc vé điện tử giúp bạn được giảm giá hoặc ưu đãi khi mua hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Phiếu giảm giá" thường dùng ở siêu thị, nhà hàng, hoặc khi mua hàng online; có thể là giấy hoặc mã số. Thường gặp trong câu: "sử dụng phiếu giảm giá". Phân biệt với "voucher" (thường trả trước). Dùng trong bối cảnh đời thường.

Examples

I used coupons to save money at the store.

Tôi đã dùng **phiếu giảm giá** để tiết kiệm khi mua sắm.

My mom collects coupons from magazines.

Mẹ tôi sưu tập **phiếu giảm giá** trong tạp chí.

Some restaurants offer special coupons for free drinks.

Một số nhà hàng tặng **phiếu giảm giá** đồ uống miễn phí.

If you have extra coupons, can I borrow one?

Nếu bạn có **phiếu giảm giá** dư, cho mình xin một cái nhé?

All the coupons expired last month, so I couldn't use them.

Tất cả **phiếu giảm giá** đã hết hạn tháng trước nên tôi không dùng được.

You can find lots of online coupons for your favorite stores.

Bạn có thể tìm rất nhiều **phiếu giảm giá** trên mạng dành cho cửa hàng mình thích.