Type any word!

"coupon" in Vietnamese

phiếu giảm giáphiếu ưu đãi

Definition

Phiếu giảm giá là vé hoặc mã giúp bạn được giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt khi mua hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong mua sắm, nhất là mua online. Dùng nhiều: 'mã giảm giá', 'phiếu ưu đãi'. Hiện nay chủ yếu là kỹ thuật số. 'Voucher' nghĩa khác, chỉ thẻ quà hoặc phiếu thanh toán.

Examples

I used a coupon and got 10% off my shoes.

Tôi dùng **phiếu giảm giá** và được giảm 10% khi mua giày.

This store gives a coupon for every purchase.

Cửa hàng này tặng một **phiếu giảm giá** cho mỗi lần mua hàng.

Can I use this coupon online?

Tôi có thể dùng **phiếu giảm giá** này trên mạng không?

My inbox is full of email coupons I never remember to use.

Hộp thư của tôi đầy những **phiếu giảm giá** mà tôi chẳng bao giờ nhớ dùng.

You can stack this coupon with other discounts for even bigger savings.

Bạn có thể dùng **phiếu giảm giá** này cùng với ưu đãi khác để tiết kiệm hơn.

Sorry, your coupon has expired and can’t be used anymore.

Xin lỗi, **phiếu giảm giá** của bạn đã hết hạn nên không dùng được nữa.