Type any word!

"couple" in Vietnamese

cặpđôi

Definition

"Cặp" thường chỉ hai người yêu nhau hoặc vợ chồng, nhưng cũng có thể dùng để nói về hai vật bất kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cặp" dùng cho cả người yêu hoặc vợ chồng và cả 2 vật bất kỳ. Cụm 'a couple of' đôi khi chỉ "một vài" chứ không chính xác là 2.

Examples

They are a happy couple.

Họ là một **cặp** hạnh phúc.

I bought a couple of apples.

Tôi đã mua một **cặp** táo.

The wedding was for a young couple.

Đám cưới dành cho một **cặp** trẻ.

They’ve been a couple for five years now.

Họ đã là một **cặp** được năm năm rồi.

Can you wait a couple of minutes?

Bạn có thể đợi tôi một **vài phút** không?

He is part of a famous celebrity couple.

Anh ấy là thành viên của một **cặp** nổi tiếng.