"coupe" in Vietnamese
Definition
Coupe là loại ô tô 2 cửa, mui cứng, thiết kế thể thao và thời trang. Đôi khi từ này cũng dùng chỉ loại ly nhỏ dùng cho món tráng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Coupe' thường dùng cho dòng xe thể thao, hai cửa, khác với 'sedan' (4 cửa). Từ này cũng gặp trong nhà hàng, chỉ ly nhỏ cho món lạnh/tráng miệng. Phát âm theo tiếng Pháp.
Examples
He bought a red coupe last week.
Anh ấy đã mua một chiếc **coupe** màu đỏ vào tuần trước.
A coupe usually has two doors.
Một chiếc **coupe** thường có hai cửa.
The blue coupe is my favorite car here.
Chiếc **coupe** màu xanh là chiếc xe tôi thích nhất ở đây.
With its sleek design, that coupe really stands out on the road.
Với thiết kế bóng bẩy, chiếc **coupe** đó thật sự nổi bật trên đường.
He always dreamed of driving a luxury coupe along the coast.
Anh ấy luôn mơ được lái một chiếc **coupe** sang trọng dọc bờ biển.
I sat my ice cream in a crystal coupe for a fancy dessert.
Tôi đặt kem vào một **ly coupe** pha lê để làm món tráng miệng sang trọng.