Type any word!

"coupe" in Indonesian

coupe (xe ô tô 2 cửa)ly coupe (ly tráng miệng)

Definition

Coupe là loại xe ô tô hai cửa với mui cố định, thường có thiết kế thể thao, thời trang. Ngoài xe, đôi khi 'coupe' còn là ly nhỏ dùng đựng món tráng miệng.

Usage Notes (Indonesian)

'Coupe' dùng chủ yếu cho ô tô 2 cửa, thiết kế thể thao, khác với 'sedan' (4 cửa). Chữ này đôi khi dùng để chỉ ly nhỏ đựng kem hoặc món tráng miệng, hay gặp ở nhà hàng cao cấp.

Examples

He bought a red coupe last week.

Anh ấy đã mua một chiếc **coupe** màu đỏ tuần trước.

A coupe usually has two doors.

Một chiếc **coupe** thường có hai cửa.

The blue coupe is my favorite car here.

Chiếc **coupe** màu xanh là xe tôi thích nhất ở đây.

With its sleek design, that coupe really stands out on the road.

Với thiết kế quyến rũ, chiếc **coupe** đó thực sự nổi bật trên đường.

He always dreamed of driving a luxury coupe along the coast.

Anh ấy luôn mơ được lái một chiếc **coupe** sang trọng dọc bờ biển.

I sat my ice cream in a crystal coupe for a fancy dessert.

Tôi để kem trong một chiếc **ly coupe** pha lê cho món tráng miệng sang trọng.