"coup" in Vietnamese
Definition
‘Đảo chính’ là việc lật đổ chính quyền bất ngờ, thường do quân đội hoặc một nhóm nhỏ tiến hành. Ngoài ra còn có nghĩa là một thành công lớn, bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong báo chí, chính trị với nghĩa ‘đảo chính’. Ngoài ra còn chỉ ‘thành công lớn’. Không nhầm lẫn với 'coop' (chuồng gà).
Examples
The army staged a coup and took control of the country.
Quân đội đã tiến hành một **đảo chính** và kiểm soát đất nước.
A coup can change a country's government overnight.
Một **đảo chính** có thể thay đổi chính quyền của một quốc gia chỉ sau một đêm.
His appointment as director was a real coup for the company.
Việc ông ấy được bổ nhiệm làm giám đốc là một **thành công lớn** cho công ty.
After the coup, life in the capital changed completely.
Sau **đảo chính**, cuộc sống ở thủ đô thay đổi hoàn toàn.
Landing that big contract was a major coup for our team.
Ký được hợp đồng lớn đó là một **thành công vang dội** cho đội chúng tôi.
Rumors of a coup spread quickly through the city.
Tin đồn về một **đảo chính** lan truyền nhanh khắp thành phố.