输入任意单词!

"countryside" 的Vietnamese翻译

nông thôn

释义

Nông thôn là vùng đất nằm ngoài thành phố, thường có đồng ruộng, trang trại và nhiều thiên nhiên. Đây là nơi ít dân cư hơn và không nhộn nhịp như thành thị.

用法说明(Vietnamese)

'Nông thôn' không đếm được, thường dùng 'ở nông thôn', 'chuyển về nông thôn', 'nông thôn đẹp'. Đối lập với 'thành phố', và thường gợi sự yên bình, giản dị.

例句

We visited the countryside last weekend.

Chúng tôi đã về **nông thôn** vào cuối tuần trước.

The countryside is very quiet at night.

**Nông thôn** vào ban đêm rất yên tĩnh.

Many people dream of living in the countryside.

Nhiều người mơ về việc sống ở **nông thôn**.

I grew up in the countryside and miss the fresh air.

Tôi lớn lên ở **nông thôn** và nhớ không khí trong lành.

Life in the countryside moves at a slower pace than in the city.

Cuộc sống ở **nông thôn** trôi chậm hơn so với thành phố.

Let's take a drive through the countryside and enjoy the scenery.

Hãy lái xe qua **nông thôn** và ngắm cảnh nhé.