Type any word!

"countrymen" in Vietnamese

đồng bào

Definition

Những người sống cùng một quốc gia hoặc vùng miền với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong phát biểu hoặc văn viết. Trong giao tiếp hằng ngày, nên nói 'người cùng quê' hoặc 'người cùng nước'.

Examples

Many countrymen came to support the team.

Nhiều **đồng bào** đã đến cổ vũ cho đội.

He feels proud of his countrymen.

Anh ấy tự hào về các **đồng bào** của mình.

She wants to help her countrymen.

Cô ấy muốn giúp đỡ **đồng bào** của mình.

I'm always happy to meet my countrymen when I travel abroad.

Tôi luôn vui khi gặp **đồng bào** của mình khi đi nước ngoài.

Our countrymen have a reputation for being friendly and welcoming.

**Đồng bào** của chúng ta nổi tiếng là thân thiện và hiếu khách.

After seeing how hard my countrymen worked, I felt inspired to do my part.

Sau khi thấy **đồng bào** của mình làm việc chăm chỉ, tôi cảm thấy có động lực để cống hiến.