"counties" in Vietnamese
Definition
Trong một quốc gia, đây là những khu vực hành chính có chính quyền riêng, thường lớn hơn thành phố hoặc thị trấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến ở Mỹ, Anh, Ireland; ở Việt Nam có thể tương tự 'quận' hay 'huyện'. Đừng nhầm với 'country' (quốc gia). 'county government' nghĩa là chính quyền cấp quận/huyện.
Examples
There are many counties in Texas.
Texas có nhiều **quận**.
Different counties have different rules about recycling.
Mỗi **quận** có quy định tái chế khác nhau.
He visited several counties last summer.
Anh ấy đã đến thăm một số **quận** vào mùa hè năm ngoái.
Some counties are famous for their natural parks.
Một số **quận** nổi tiếng với các công viên tự nhiên.
Jobs in rural counties can be hard to find.
Ở các **quận** nông thôn, rất khó kiếm việc làm.
Local elections are held separately in all counties.
Bầu cử địa phương được tổ chức riêng biệt ở từng **quận**.