"countess" in Vietnamese
Definition
Nữ bá tước là người phụ nữ có tước hiệu bá tước hoặc là vợ của một bá tước. Đây là một danh hiệu được dùng trong tầng lớp quý tộc hay hoàng gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính lịch sử, thường gặp trong truyện, phim hoặc các câu chuyện về quý tộc châu Âu. Không nhầm lẫn với 'nữ công tước' hoặc 'công chúa', đây là cấp bậc khác nhau.
Examples
The countess lived in a large castle.
**Nữ bá tước** sống trong một lâu đài lớn.
The countess spoke to the guests at dinner.
**Nữ bá tước** trò chuyện với các khách mời trong bữa tối.
She became a countess after marrying him.
Cô ấy trở thành **nữ bá tước** sau khi kết hôn với anh ấy.
In that movie, the countess is the smartest person in the room.
Trong bộ phim đó, **nữ bá tước** là người thông minh nhất trong phòng.
The novel makes the countess seem kind at first, but she is actually very cold.
Trong tiểu thuyết, lúc đầu **nữ bá tước** có vẻ tốt bụng, nhưng thật ra rất lạnh lùng.
I had to look up what a countess was while reading that old book.
Tôi đã phải tra cứu **nữ bá tước** là gì khi đọc cuốn sách cũ đó.