Herhangi bir kelime yazın!

"countenance" in Indonesian

vẻ mặttán thành (trang trọng/văn học)

Definition

'Countenance' thường chỉ vẻ mặt, nét mặt của ai đó trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng. Ngoài ra, nó cũng chỉ sự ủng hộ hay tán thành một việc gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng trong văn học hoặc trang trọng, còn hàng ngày thường dùng 'mặt' hoặc 'biểu cảm'. Dạng động từ ('tán thành') rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.

Examples

His calm countenance made everyone feel relaxed.

**Vẻ mặt** điềm tĩnh của anh ấy khiến mọi người cảm thấy an tâm.

She had a worried countenance during the meeting.

Trong buổi họp, cô ấy có **vẻ mặt** lo lắng.

His joyful countenance lit up the room.

**Vẻ mặt** vui tươi của anh ấy đã bừng sáng căn phòng.

He couldn't hide the disappointment on his countenance.

Anh ấy không thể giấu được sự thất vọng trên **gương mặt**.

The teacher could not countenance cheating in her class.

Cô giáo không thể **tán thành** việc gian lận trong lớp của mình.

With a serious countenance, he announced the news to the team.

Với **vẻ mặt** nghiêm nghị, anh ấy thông báo tin đó cho đội.