Ketik kata apa saja!

"counselors" in Vietnamese

cố vấnchuyên viên tư vấn

Definition

Cố vấn là những người được đào tạo để đưa ra lời khuyên, hỗ trợ hoặc hướng dẫn, đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, trường học, hoặc nghề nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Counselor' thường dùng cho chuyên gia tư vấn ở trường học, trại hè, hoặc sức khỏe tâm thần. Không nhầm với 'councilor' (ủy viên hội đồng). Ở Mỹ, 'counselor' có thể là nhà trị liệu.

Examples

The school has three counselors to help students.

Trường có ba **cố vấn** để giúp đỡ học sinh.

Camp counselors organize activities for the kids.

Các **cố vấn** trại hè tổ chức hoạt động cho trẻ em.

Some counselors work in hospitals.

Một số **cố vấn** làm việc tại bệnh viện.

Students often talk to their counselors about college plans or problems at home.

Học sinh thường nói chuyện với **cố vấn** về kế hoạch đại học hoặc các vấn đề ở nhà.

The new camp counselors really made the summer fun for everyone.

Các **cố vấn** trại hè mới đã khiến mùa hè thật sự vui cho tất cả mọi người.

Many people don’t realize how much counselors help behind the scenes.

Nhiều người không nhận ra công việc thầm lặng mà các **cố vấn** làm.