"counselor" em Vietnamese
Definição
Người hỗ trợ, đưa ra lời khuyên hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần, thường làm việc tại trường học, trại hè, hoặc là chuyên gia tư vấn cho các vấn đề cá nhân, tâm lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Cố vấn' dùng nhiều trong trường học, tâm lý hoặc trại hè. Nghĩa rộng hơn 'nhà trị liệu', có thể là người hướng dẫn hoặc hỗ trợ tổng quát.
Exemplos
The school counselor helped me choose my classes.
**Cố vấn** trường đã giúp tôi chọn lớp học.
She works as a camp counselor in the summer.
Cô ấy làm **cố vấn** tại trại hè vào mùa hè.
I talked to a counselor about my stress.
Tôi đã nói chuyện với một **chuyên gia tư vấn** về căng thẳng của mình.
If you're not sure what to do next, a counselor can really help.
Nếu bạn không chắc nên làm gì tiếp theo, một **cố vấn** có thể giúp bạn rất nhiều.
My counselor gave me a few ways to manage anxiety.
**Cố vấn** của tôi đã đưa ra cho tôi một vài cách để kiểm soát lo âu.
You should talk to the counselor before making a big decision.
Bạn nên nói chuyện với **cố vấn** trước khi đưa ra quyết định lớn.