"counsellor" en Vietnamese
Definición
Người được đào tạo để hướng dẫn, hỗ trợ về các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc tâm lý. Cũng dùng cho người phụ trách tại trại hay lĩnh vực ngoại giao.
Notas de Uso (Vietnamese)
Tiếng Anh-Anh dùng 'counsellor', Anh-Mỹ dùng 'counselor'. Phổ biến trong cụm như 'school counsellor', 'marriage counsellor'. Lĩnh vực pháp luật thường dùng 'counsel' thay thế.
Ejemplos
The school counsellor helped me choose my courses.
**Cố vấn** của trường đã giúp tôi chọn môn học.
She works as a marriage counsellor at a private clinic.
Cô ấy làm **chuyên viên tư vấn hôn nhân** tại một phòng khám tư.
Every camp counsellor is responsible for ten children.
Mỗi **cố vấn trại** chịu trách nhiệm cho mười đứa trẻ.
I've been seeing a counsellor to work through some stuff from my childhood.
Tôi đang gặp **chuyên viên tư vấn** để giải quyết một số chuyện hồi nhỏ.
The grief counsellor said it's normal to feel angry after a loss.
**Chuyên viên tư vấn tâm lý** chia buồn nói rằng cảm thấy tức giận sau mất mát là điều bình thường.
As a legal counsellor to the embassy, she advised on international disputes.
Là **cố vấn pháp lý** cho đại sứ quán, cô ấy đã tư vấn về tranh chấp quốc tế.