Type any word!

"counselling" in Vietnamese

tư vấn (tâm lý)

Definition

Dịch vụ chuyên nghiệp giúp đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc hỗ trợ để giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các dịch vụ chuyên nghiệp như 'tư vấn tâm lý', 'tư vấn nghề nghiệp'. Trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản đưa ra lời khuyên cho bạn bè.

Examples

She started counselling after her divorce.

Cô ấy bắt đầu đi **tư vấn** sau khi ly hôn.

Many schools offer counselling for students.

Nhiều trường học cung cấp **tư vấn** cho học sinh.

He works in career counselling.

Anh ấy làm việc trong lĩnh vực **tư vấn** nghề nghiệp.

Sometimes just a few counselling sessions can change your perspective.

Đôi khi chỉ cần vài buổi **tư vấn** là có thể thay đổi suy nghĩ của bạn.

I thought about going for counselling but wasn’t sure if it would help.

Tôi đã nghĩ đến việc đi **tư vấn** nhưng không chắc nó có giúp được không.

After some counselling, he started to feel more confident about his future.

Sau một vài buổi **tư vấn**, anh ấy bắt đầu cảm thấy tự tin hơn về tương lai của mình.