"counsel" in Vietnamese
Definition
‘Counsel’ có nghĩa là lời khuyên nghiêm túc hoặc tư vấn chuyên môn; trong lĩnh vực pháp luật, nó cũng chỉ luật sư. Động từ mang ý nghĩa đưa ra lời khuyên chính thức, cẩn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Counsel’ mang tính trang trọng và được dùng nhiều trong bối cảnh luật pháp hoặc chuyên môn; hay gặp trong cụm như 'legal counsel', 'seek counsel'.
Examples
She asked her teacher for counsel about college.
Cô ấy đã xin **lời khuyên** của giáo viên về việc vào đại học.
The judge listened to both counsel before making a decision.
Thẩm phán đã lắng nghe cả hai bên **luật sư** trước khi đưa ra quyết định.
Her parents counseled her to wait a little longer.
Bố mẹ cô ấy đã **khuyên** cô nên chờ thêm một thời gian.
If you're not sure what to do, seek counsel from someone you trust.
Nếu bạn không chắc nên làm gì, hãy tìm **lời khuyên** từ người bạn tin tưởng.
The therapist counseled him through a very difficult time.
Chuyên gia trị liệu đã **tư vấn** cho anh ấy qua một thời gian rất khó khăn.
We should talk to legal counsel before signing anything.
Chúng ta nên tham khảo **tư vấn pháp lý** trước khi ký bất cứ điều gì.