"councilman" em Vietnamese
Definição
Một người đàn ông được bầu làm thành viên của hội đồng thành phố hoặc thị trấn, tham gia đưa ra quyết định và ban hành luật cho địa phương.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nam giới; nữ thì dùng 'councilwoman', hoặc chung cho mọi giới là 'councilmember'. Chủ yếu xuất hiện ở Mỹ, ở Anh thường dùng 'councillor'.
Exemplos
The councilman attends weekly meetings at city hall.
**Ủy viên hội đồng** tham dự các cuộc họp hàng tuần tại tòa thị chính.
People voted for a new councilman last year.
Năm ngoái, mọi người đã bầu một **ủy viên hội đồng** mới.
The councilman helps make important decisions for the community.
**Ủy viên hội đồng** góp phần đưa ra các quyết định quan trọng cho cộng đồng.
If you have a problem with city services, talk to your councilman.
Nếu bạn gặp vấn đề với dịch vụ của thành phố, hãy trò chuyện với **ủy viên hội đồng** của mình.
The councilman promised to fix the streetlights by next month.
**Ủy viên hội đồng** hứa sẽ sửa đèn đường vào tháng tới.
Everyone knows the councilman because he's always at local events.
Ai cũng biết **ủy viên hội đồng** vì ông ấy luôn có mặt ở các sự kiện địa phương.