Type any word!

"council" in Vietnamese

hội đồng

Definition

Hội đồng là nhóm người được chọn hoặc bổ nhiệm để đưa ra quyết định, tư vấn hoặc quản lý một việc gì đó, đặc biệt trong các tổ chức hoặc chính quyền địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các tổ chức chính thức như 'city council', 'student council', 'council meeting'. Không nhầm với 'counsel' (tư vấn/luật sư). Ở Anh, 'the council' còn ám chỉ chính quyền địa phương.

Examples

The council will meet on Monday.

**Hội đồng** sẽ họp vào thứ Hai.

She is on the school council.

Cô ấy là thành viên trong **hội đồng** nhà trường.

The city council approved the plan.

**Hội đồng** thành phố đã phê duyệt kế hoạch.

The council is getting complaints about parking again.

**Hội đồng** lại nhận được phàn nàn về việc đậu xe.

I wrote to the council about the broken streetlights.

Tôi đã viết thư cho **hội đồng** về các đèn đường bị hỏng.

If the council cuts the budget, the library may close earlier.

Nếu **hội đồng** cắt giảm ngân sách, thư viện có thể đóng cửa sớm hơn.