"couldn't" in Vietnamese
Definition
Là dạng rút gọn của 'could not', dùng để diễn tả không thể làm gì đó trong quá khứ hoặc điều gì đó là không thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng phổ biến trong cả văn nói và viết; trong văn trang trọng nên dùng đầy đủ 'could not'. Dùng trong câu phủ định nói về việc không thể hoặc không làm được gì đó trong quá khứ.
Examples
I couldn't find my keys this morning.
Sáng nay tôi **không thể** tìm thấy chìa khóa của mình.
She couldn't swim when she was a child.
Khi còn nhỏ cô ấy **không biết** bơi.
They couldn't come to the party last night.
Tối qua họ **không thể** đến bữa tiệc.
I couldn't believe how expensive the tickets were!
Tôi **không thể tin nổi** vé lại đắt như vậy!
Sorry, I couldn't make it to the meeting on time.
Xin lỗi, tôi **không thể** đến họp đúng giờ.
I couldn't help laughing at his joke.
Tôi **không nhịn được cười** trước câu đùa của anh ấy.