"coughs" in Vietnamese
Definition
'Ho' là hành động đẩy không khí ra khỏi phổi đột ngột, thường do bệnh hoặc kích thích. 'Ho' có thể chỉ nhiều lần ho hoặc là động từ ngôi ba số ít.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ho' có thể dùng như danh từ để nói về các cơn ho hoặc động từ cho 'anh ấy/cô ấy ho'. Thường gặp trong cả đời sống hàng ngày và y tế.
Examples
She coughs loudly during class.
Cô ấy **ho** to trong lớp.
My brother coughs all night.
Em trai tôi **ho** suốt đêm.
He always coughs when the air is dusty.
Anh ấy luôn **ho** khi không khí bụi bặm.
The doctor asked how often she coughs at night.
Bác sĩ hỏi cô ấy **ho** ban đêm bao nhiêu lần.
Everyone turned around when someone in the movie theater coughs.
Mọi người đều quay lại khi ai đó trong rạp chiếu phim **ho**.
If your baby coughs all the time, you should see a pediatrician.
Nếu em bé của bạn **ho** liên tục, nên đi khám bác sĩ nhi.