"coughing" en Vietnamese
Definición
Hành động đẩy hơi ra khỏi cổ họng một cách đột ngột và ồn ào, thường khi bị bệnh hoặc cổ họng bị kích thích.
Notas de Uso (Vietnamese)
'coughing' thường dùng để nói về triệu chứng bệnh, ví dụ: 'bắt đầu ho', 'cơn ho'. Không dùng cho hành động ho xã giao (làm sạch cổ họng).
Ejemplos
She can't stop coughing in class.
Cô ấy không thể ngừng **ho** trong lớp.
Coughing can be a sign of a cold.
**Ho** có thể là dấu hiệu của cảm lạnh.
His coughing woke me up last night.
**Ho** của anh ấy đã làm tôi thức giấc đêm qua.
Sorry for all the coughing—I have a really bad sore throat.
Xin lỗi vì **ho** quá nhiều—tôi đau họng nặng lắm.
She started coughing as soon as she walked into the dusty room.
Cô ấy bắt đầu **ho** ngay khi bước vào phòng đầy bụi.
That coughing fit lasted almost five minutes!
Cơn **ho** đó kéo dài gần năm phút!