Type any word!

"coughed" in Vietnamese

ho

Definition

Phản xạ đẩy mạnh không khí ra khỏi phổi tạo ra âm thanh, thường do ốm, kích ứng hoặc để làm sạch cổ họng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thì quá khứ của 'cough'. Thường dùng cho người và đôi khi cho máy móc ('the engine coughed'). Hành động này diễn ra tự nhiên, không kiểm soát. Hay đi với các trạng từ như 'badly', 'loudly', 'softly'. Khác với 'choked' (nghẹn, tắc thở).

Examples

He coughed during the meeting.

Anh ấy đã **ho** trong cuộc họp.

She coughed all night because of a cold.

Cô ấy **ho** suốt đêm vì bị cảm lạnh.

The baby coughed after drinking milk.

Em bé đã **ho** sau khi uống sữa.

She suddenly coughed and apologized for interrupting.

Cô ấy bất ngờ **ho** rồi xin lỗi vì đã làm gián đoạn.

Everyone looked over when Tom coughed loudly in the theater.

Khi Tom **ho** to trong rạp hát, tất cả mọi người đều nhìn sang.

The old car coughed and stopped on the side of the road.

Chiếc xe cũ **ho** rồi dừng lại bên lề đường.