"cough" in Vietnamese
hoho (động từ)
Definition
Ho là phản ứng khi không khí bị đẩy mạnh ra khỏi họng hoặc phổi vì bị kích thích hoặc bệnh. Động từ 'ho' nghĩa là thực hiện hành động này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ho' thường dùng cả danh từ và động từ: 'Tôi bị ho', 'Tôi đang ho'. Hay gặp trong: 'ho khan', 'ho nhiều', 'thuốc ho', 'xi-rô ho'. Phân biệt 'ho' (triệu chứng) và 'cảm lạnh' (bệnh).
Examples
I have a cough today.
Hôm nay tôi bị **ho**.
The smoke made her cough.
Khói làm cô ấy **ho**.
He has a dry cough at night.
Ban đêm anh ấy bị **ho** khan.
If you keep coughing like that, you should see a doctor.
Nếu bạn cứ **ho** như thế, nên đi khám bác sĩ.
Sorry, I couldn't sleep because he was coughing all night.
Xin lỗi, tôi không ngủ được vì anh ấy **ho** suốt đêm.
That dry cough just won't go away.
Cơn **ho** khan đó mãi không hết.