"cotton" in Vietnamese
Definition
Một loại sợi tự nhiên mềm mọc quanh hạt của cây và được dùng để sản xuất vải, chỉ hoặc nhiều sản phẩm hằng ngày. Cũng có thể chỉ loại vải làm từ sợi này.
Usage Notes (Vietnamese)
'bông' thường không đếm được khi nói về chất liệu ('áo làm từ bông') và làm từ/thuộc tính phía trước danh từ ('áo sơ mi bông', 'gòn'). Thường gặp trong cụm từ như '100% cotton', 'vải cotton', 'bông gòn'.
Examples
This shirt is made of cotton.
Chiếc áo này làm từ **bông**.
She bought some cotton for the clinic.
Cô ấy đã mua một ít **bông** cho phòng khám.
Cotton grows in warm places.
**Bông** phát triển ở vùng ấm áp.
I only wear cotton in the summer because it feels cooler.
Tôi chỉ mặc **bông** vào mùa hè vì nó mát hơn.
Check the label—this one is 100% cotton.
Kiểm tra nhãn—chiếc này là 100% **bông**.
These sheets are soft, but they’re not pure cotton.
Những tấm ga này mềm nhưng không phải **bông** nguyên chất.