"cottage" in Vietnamese
Definition
Một ngôi nhà nhỏ đơn giản, thường ở vùng quê hoặc gần hồ, thường dùng làm nơi nghỉ dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà tranh' chỉ dùng cho nhà nhỏ, giản dị ở vùng quê hoặc nơi nghỉ dưỡng, không nói về nhà ở thành phố. Dùng trong 'nhà tranh bên bờ biển', 'nhà tranh vùng quê', v.v.
Examples
They spent the weekend at a cottage by the lake.
Họ đã dành cả cuối tuần ở một **nhà tranh** bên hồ.
The cottage has only two rooms.
**Nhà tranh** này chỉ có hai phòng.
We rented a cozy cottage for our holiday.
Chúng tôi đã thuê một **nhà tranh** ấm cúng cho kỳ nghỉ.
I'd love to retire to a little cottage in the countryside someday.
Tôi muốn một ngày nào đó sẽ nghỉ hưu ở một **nhà tranh** nhỏ ở vùng nông thôn.
That old stone cottage looks like something from a fairy tale.
Căn **nhà tranh** đá cũ đó trông như bước ra từ chuyện cổ tích.
We had a bonfire outside the cottage last night.
Tối qua chúng tôi đã đốt lửa trại ngoài **nhà tranh**.