Type any word!

"costs" in Vietnamese

tốncó giá

Definition

“Costs” dùng để nói giá của một vật hoặc lượng tiền, thời gian, công sức cần phải bỏ ra để làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về giá tiền hoặc chi phí khác như thời gian, công sức (vd: 'It costs money', 'It costs time'). Dạng quá khứ cũng là 'cost'.

Examples

This bag costs twenty dollars.

Cái túi này **có giá** hai mươi đô la.

It costs too much to eat out every day.

Đi ăn ngoài mỗi ngày **tốn** quá nhiều tiền.

Being late costs him time.

Đi trễ **tốn** thời gian của anh ấy.

Fixing the car costs more than I expected.

Sửa xe **tốn** nhiều hơn tôi nghĩ.

This decision costs us a lot, but we have no choice.

Quyết định này **tốn** của chúng ta rất nhiều, nhưng chúng ta không còn lựa chọn.

Everyone wants fast delivery, but that costs money.

Ai cũng muốn giao hàng nhanh, nhưng điều đó **tốn** tiền.