"costly" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó tốn kém nghĩa là cần nhiều tiền bạc, nguồn lực hoặc có thể gây ra tổn thất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tốn kém' thường dùng trong các trường hợp trang trọng như sai lầm lớn, quyết định hoặc vật gì đó có chi phí cao. Khi nói chuyện hàng ngày về giá cả, hãy dùng 'đắt'.
Examples
This watch is too costly for me to buy.
Chiếc đồng hồ này quá **tốn kém** để tôi mua.
Building a house can be costly.
Xây nhà có thể rất **tốn kém**.
A costly mistake can change your life.
Một sai lầm **tốn kém** có thể thay đổi cuộc đời bạn.
His decision to ignore the warnings proved to be costly.
Quyết định phớt lờ cảnh báo của anh ấy đã tỏ ra rất **tốn kém**.
Repairs on that old car have become really costly over time.
Sửa chữa chiếc xe cũ đó đã trở nên thực sự **tốn kém** theo thời gian.
Trying to cut corners ended up being more costly than doing it right the first time.
Việc cố gắng làm cho nhanh rốt cuộc lại **tốn kém** hơn so với làm đúng cách ngay từ đầu.